occipital gyrus
Định nghĩa
Danh từ: Hồi chẩm – một trong những nếp cuộn (convolutions) trên bề mặt ngoài của thùy chẩm (occipital lobe) của đại não. Đây là các cấu trúc giải phẫu thần kinh thuộc vỏ não, liên quan đến xử lý thông tin thị giác.
Ví dụ sử dụng
- (Hồi chẩm là một phần của khu vực xử lý thị giác trong não.)
- (Tổn thương hồi chẩm có thể dẫn đến khiếm khuyết trường thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- occipital gyrus nằm ở thùy chẩm: chỉ vị trí giải phẫu cụ thể.
- The occipital gyrus is located at the posterior part of the cerebrum. (Hồi chẩm nằm ở phần sau của đại não.)
- sự phát triển của occipital gyrus: liên quan đến sự hình thành não bộ.
- The occipital gyrus develops rapidly during early childhood. (Hồi chẩm phát triển nhanh trong thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Gyrus (danh từ): hồi não – nếp cuộn chung của vỏ não.
- The brain has many gyri and sulci. (Não có nhiều hồi não và rãnh não.)
- Occipital lobe (danh từ): thùy chẩm.
- The occipital lobe is the primary visual cortex. (Thùy chẩm là vỏ não thị giác chính.)
Từ đồng nghĩa
- Convolution of the occipital lobe: nếp cuộn của thùy chẩm (thuật ngữ giải phẫu tương đương).
- Cerebral gyrus of the occipital region: hồi não vùng chẩm.
Các cụm từ liên quan
- Occipital gyrus injury: chấn thương hồi chẩm.
- Occipital gyrus injury can cause visual agnosia. (Chấn thương hồi chẩm có thể gây mất nhận thức thị giác.)
- Occipital gyrus stimulation: kích thích hồi chẩm.
- Occipital gyrus stimulation is used in some epilepsy treatments. (Kích thích hồi chẩm được sử dụng trong một số phương pháp điều trị động kinh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.